Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vụ nổ súng" (1)
vụ nổ súng
Tiếng Anh
Danh từshooting incident
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ nổ súng đêm qua.
Police are investigating the cause of last night's shooting incident.
Từ liên quan "vụ nổ súng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vụ nổ súng" (1)
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ nổ súng đêm qua.
Police are investigating the cause of last night's shooting incident.
